NAMper TÀI LIỆU ← TẤT CẢ TÀI LIỆU
05 · PAD SAMPLER

Mười sáu pad, một trang.

Tab Sample là một drum machine bạn có thể chơi bằng ngón tay cái hoặc bằng một pedal MIDI: mười sáu pad, một thư viện kit, trim và envelope cho từng pad, và một bộ quantize cho khi timing cần phải chuẩn.

05.1Lưới pad

Mười sáu pad trong một lưới 4×4 cố định. Một trang duy nhất — không có bank, không có trang thứ hai, nên mọi thứ bạn có thể chơi đều nằm trên màn hình cùng lúc.

Tab Sample với kit trống acoustic gốc được tải trên cả mười sáu pad, mỗi pad hiển thị tên sample, độ dài và waveform của nó, cùng núm LEVEL và QUANT và chip lưới quantize trong header.
Kit gốc Trống — mộc được tải trên cả 16 pad

Hàng header mang theo, từ trái sang phải: chữ SAMPLER, một núm MỨC (0 tới 2, mặc định 1), một núm QUANT, chip lưới quantize, chip PRESET cho kit, một đèn báo GHI sáng lên khi một pad đang ghi âm, và DỪNG TẤT CẢ.

Ở dưới cùng, gợi ý nói lên tất cả:

Pad trống: nạp hoặc ghi · đã có: chạm = phát/dừng, nhấn giữ để sửa · nốt MIDI 36–51

Một pad trống chia thành hai nửa — NẠPGHI. Một pad đã tải hiển thị tên sample, độ dài của nó (ví dụ 1.4s), một waveform mờ với mọi thứ ngoài vùng trim bị làm nhạt đi, và một con trỏ sáng quét qua trong lúc phát.

Nhấn giữ bất kỳ pad nào để mở menu: Nạp âm…, Ghi bản mix hoặc Dừng ghi, và — trên một pad đã tải — Sửa…, XoáMIDI Learn: pad N.

05.2Đưa âm thanh vào một pad

Có ba cách để tải một file, và cả ba đều mở cùng một file picker của Files: nửa NẠP của một pad trống, Nạp âm… trong menu nhấn giữ, và Nạp tệp bên trong trình chỉnh sửa pad. Bất cứ gì iOS có thể giải mã đều được chấp nhận.

Sample bị giới hạn ở 12 giây — một file dài hơn sẽ bị cắt bớt thay vì bị từ chối. Và không có kéo-thả vào NAMper: mọi thao tác nhập đều phải qua file picker.

Ghi âm vào một pad

Nửa GHI của một pad trống ghi âm trực tiếp vào nó. Chỉ một pad có thể ghi âm cùng lúc, và bản ghi được đặt tên Rec N. Khi engine đang dừng, nó sẽ từ chối với Âm thanh đang tắt — chạm nút nguồn trước khi ghi.

Trình ghi âm của pad ghi lại những gì bạn nghe thấy

Nó ghi lại mix output chính, không phải input thô — nên rig, looper, các pad khác và bất kỳ nhạc nền nào cũng đều lọt vào sample. Điều này hữu ích khi bạn muốn lấy ngay một hợp âm từ tone đã xử lý của mình, nhưng là một cái bẫy nếu bạn định thu một nguồn khô (dry). Hãy tắt tiếng hoặc dừng mọi thứ khác trước khi bạn bấm GHI.

05.3Trình chỉnh sửa pad

Nhấn giữ một pad đã tải → Sửa…. Sheet có tiêu đề PAD N cùng tên sample và độ dài của nó.

Waveform có các tay cầm trim kéo được ở đầu và cuối — kéo tay cầm đầu vào để cắt bỏ một attack chậm, kéo tay cầm cuối vào để rút ngắn một đuôi âm dài.

Envelope ADSR được vẽ đè lên waveform và chỉnh bằng cách kéo ba tay cầm tròn: Attack, Decay và sustainRelease. Một chỉ số phía trên hiển thị các giá trị, ví dụ A 0 ms · D 120 ms · S 100% · R 0 ms.

Hai núm vặn: Gain (0 tới 2) và Pitch (0.25 tới 4, hiển thị dạng 1.00x). Pitch là một tỷ lệ resampling, nên nó đổi cả pitch lẫn tốc độ cùng lúc — kiểu dịch chuyển như băng cối, không phải kiểu giữ nguyên formant. Nửa tốc độ là thấp xuống một quãng tám (octave).

MODE và TAP

Hai cặp chip quyết định một pad phản ứng thế nào dưới ngón tay bạn. CHẾ ĐỘOne-shot hoặc Loop; TAPRetrig hoặc Latch. Quy tắc đơn giản: một pad đặt ở Loop hoặc Latch sẽ bật/tắt start và stop mỗi lần chạm, còn một pad One-shot / Retrig sẽ phát lại từ đầu vùng trim mỗi lần bạn chạm vào nó — hành vi drum-pad thông thường.

MODETAPMột lần chạm làm gì
One-shotRetrig Phát một lần từ đầu vùng trim, phát lại từ đầu mỗi lần chạm. Trống, hit, stab.
One-shotLatch Phát một lần; chạm lần hai trong khi nó vẫn đang kêu sẽ dừng nó. Dùng cho các one-shot dài mà bạn có thể cần cắt ngắn.
LoopRetrig Lặp cho tới khi bạn chạm lại để dừng nó.
LoopLatch Lặp cho tới khi bạn chạm lại để dừng nó. Nền nhạc, drone, tiếng mưa, tiếng rè đĩa than.

Ở dưới cùng, Nghe thử cho nghe thử pad với cài đặt hiện tại của bạn và Nạp tệp đổi âm thanh mà không cần rời khỏi trình chỉnh sửa.

Những gì sampler cố tình không có

Không có choke group (một hi-hat mở sẽ không bị cắt bởi một hi-hat đóng), không có pan riêng cho từng pad, không có reverse, không có velocity layer, không có định tuyến output riêng cho từng pad và không có chế độ gate-khi-giữ tạm thời. Pad phát ở đúng Gain đã đặt và dừng khi sample hoặc envelope báo dừng.

05.4Kit

Một kit là một snapshot của cả mười sáu pad — mọi cài đặt trim, envelope, gain, pitch và mode — cộng thêm một bản sao riêng của audio từng pad. Bản sao đó chính là điểm mấu chốt: một khi kit đã được lưu, việc nhập đè lên một pad, xoá nó hay xoá file gốc đều không thể làm rỗng ruột kit đó. Tải lại nó sau sáu tháng và nó vẫn phát được.

Mở trình duyệt bằng chip PRESET; sheet có tên Bộ kit sampler. Chạm vào một hàng để tải nó. Menu của hàng có Đổi tên, Update with current kitXoá. Xoá một kit không bao giờ xoá audio mà các pad đang tải hoặc một kit đã lưu khác vẫn còn dùng.

Kit không thể chia sẻ

Chân của sheet giải thích lý do: Kit nằm trên thiết bị này (chứa các tệp âm thanh của chúng). Không có chia sẻ hay xuất cho một kit, và bản xuất full backup bỏ qua audio của kit sampler — nó chỉ mang theo tham số và tham chiếu. Hãy copy thư mục samples/ trong app Files nếu bạn cần các âm thanh đó trên một thiết bị khác.

Bốn kit gốc

KitMười sáu pad
Trống — digital Kick 808, Kick punch, Snare, Clap, Rim, Hat cl, Hat op, Ride, Tom lo, Tom mid, Tom hi, Cowbell, Clave, Shaker, Zap, Sub boom
Trống — analog Kick round, Kick tight, Snare fat, Clap warm, Rim wood, Hat cl, Hat op, Crash, Tom lo, Tom mid, Tom hi, Conga, Bongo, Shaker, Perc snap, Sub warm
Trống — mộc Kick, Kick soft, Snare, Snare ghost, Sidestick, Rimshot, Tom hi, Tom mid, Tom floor, Hat closed, Hat pedal, Hat open, Crash, Ride, Ride bell, Tambourine
FX & kết cấu Riser, Downlifter, Impact, Laser, Sweep, Vinyl stop, Cym rev, Sub drop, Stab, Bleep, Alarm, Crackle (looping), Wind (looping), Chime, Robot, Rumble

Một kit gốc đã bị xoá thì vẫn ở trạng thái xoá — nó không quay lại vào lần mở app tiếp theo. Hãy đổi tên hoặc cập nhật một kit thay vì xoá nó nếu bạn chỉ muốn nó tạm thời không vướng.

05.5Trigger quantize

Núm QUANT là một cường độ, không phải một công tắc. Ở mức 0 nó hiện TẮT; trên mức đó nó hiện phần trăm. Ở 100% mọi cú đánh đều rơi chính xác vào lưới nhịp; ở 30% chỉ những cú hơi sớm mới bị kéo vào đúng vị trí và feel của bạn vẫn còn nguyên. Mặc định là 0, tắt.

Chip bên cạnh nó đặt lưới nhịp, luân phiên qua 1/4, 1/8, 1/161/32. Mặc định là 1/16.

Cả hai cài đặt đều là toàn cục — không riêng cho từng kit, không riêng cho từng pad. Tải một kit không làm thay đổi chúng.

Cả ba điều này đều phải đúng

Quantize chỉ tạo ra khác biệt nghe được khi cả ba điều này đều đúng, và màn hình không nói cho bạn biết điều đó:

  • một tempo đã được đặt — nếu không thì không có lưới nhịp;
  • một loop đang chạy — looper cung cấp pha (phase), để lưới nhịp biết phách một nằm ở đâu;
  • bạn đang ghi âm — hoặc trình ghi âm của Biểu diễn, hoặc một loop track có nguồn là sampler.

Vặn núm lên trong khi chơi tự do không có gì nền và bạn sẽ không nghe thấy khác biệt gì. Đó là chủ đích: một pad chờ tới nốt móc đơn thứ mười sáu tiếp theo mới kêu sẽ cảm giác như bị hỏng dưới ngón tay bạn, nên chơi tự do luôn được để nguyên không quantize, và việc chỉnh sửa chỉ áp dụng ở nơi nó thực sự nằm trên một bản ghi âm.

05.6Chơi các pad

Bằng chạm tay: một cú chạm phát hoặc dừng pad theo cài đặt CHẾ ĐỘTAP của nó, và nhấn giữ sẽ mở menu.

Bằng MIDI: note 36 tới 51 chơi pad 1 tới 16, theo quy ước trống GM — note 36 là pad 1. Điều này luôn hoạt động và không cần thiết lập gì, trên bất kỳ kênh MIDI nào, trừ khi một trong các mapping của riêng bạn đã chiếm note đó trước.

Velocity không được dùng. Dù bạn đánh vào pad điều khiển mạnh cỡ nào, sample vẫn phát ở đúng Gain bạn đặt trong trình chỉnh sửa. Đặt mức một lần trong trình chỉnh sửa pad và chúng sẽ giữ nguyên.

Mapping đã học hoạt động tốt hơn note thô

Một mapping bạn tạo trên tab Điều khiển gọi play/stop, nên nó tôn trọng LoopLatch — một lần đạp footswitch bắt đầu loop, lần tiếp theo dừng nó. Note MIDI thô 36–51 luôn phát lại từ đầu. Nếu bạn đang điều khiển các pad đang loop từ một pedal, hãy học mapping thay vì dựa vào dải note tích hợp sẵn.

05.7Các pad đi vào đâu

Pad cộng dồn thẳng vào mix chính — chúng không chạy qua chuỗi guitar, nên gain ampli và reverb của bạn không bao giờ chạm vào chúng. Núm MỨC trong header đặt cả sampler to tới đâu so với rig.

Chúng cũng có sẵn ở nơi khác trong app như một nguồn:

  • Như một input của chuỗi — chọn Pad sampler trên đầu nối IN của một rig hoặc trên một nhánh song song (chip SMPL) và các pad sẽ chạy qua hiệu ứng của rig đó.
  • Như một nguồn cho loop track — đặt VÀO của một track looper thành Sampler (chip SMP) và bạn có thể loop một beat bạn gõ ra trên các pad.
  • Như một sidechain cho compressor — menu Sidechain của một block Comp có SMP, để tiếng kick có thể duck guitar.

DỪNG TẤT CẢ trong header thả tất cả các pad đang phát cùng lúc — nút hoảng loạn cho một drone đã latch hoặc một loop bạn không tìm ra được.