Plugin của người khác.
NAMper host các hiệu ứng AUv3 mà bạn đã sở hữu, ở bất kỳ đâu trong một chuỗi — và chính NAMper cũng xuất hiện như một hiệu ứng trong các app khác. Cả hai chiều đều có những quy tắc đáng biết trước một buổi diễn.
03.1Thêm một hiệu ứng AU
Chạm chip ADD viền nét đứt trên một chuỗi để mở bảng chọn block. Ngay dưới cùng danh sách, sau Tiện ích, là phần Plugin với một mục duy nhất: menu con Plugin AU.
Mở nó ra và bạn có mọi hiệu ứng Audio Unit đã cài trên thiết bị, liệt kê theo tên plugin kèm nhà sản xuất, sắp xếp theo nhà sản xuất trước, rồi theo tên. Không cần quét hay bật gì cả — nếu một app trên điện thoại của bạn đi kèm một hiệu ứng AUv3, nó sẽ nằm trong menu con đó.
Nếu menu con trống, nó hiện Chưa có hiệu ứng Audio Unit nào. Các ứng dụng kèm plugin AUv3 sẽ hiện ở đây. Đó là trạng thái bình thường trên một thiết bị mới: plugin AUv3 đến dưới dạng các app App Store thông thường, nên bạn cài app đó và plugin của nó sẽ xuất hiện ở đây vào lần mở sau.
Chọn một component và NAMper tạo block với plugin đó đã được tải sẵn, rồi mở thẳng vào giao diện riêng của plugin — không có vỏ rỗng, không có bước hai. Chip của block trên chuỗi được đặt tên Plugin AU, và nó hoạt động như mọi block khác: chạm chấm LED bên dưới tên để bypass nó, kéo để di chuyển nó dọc theo chuỗi, nhấn giữ để Bỏ.
03.2Giao diện plugin
Sheet của block đặt một hàng trạng thái mỏng phía trên plugin: một đồng hồ cát trong lúc component đang được khởi tạo, một dấu tích xanh khi nó đã hoạt động và đang xử lý âm thanh, cùng tên plugin bên cạnh. Dưới hàng trạng thái, bạn cũng có đồng hồ VÀO và RA quen thuộc của block, để bạn thấy plugin đang nhận gì và trả về gì.
Việc tải không phải lúc nào cũng tức thì. Trong lúc một component khởi động, sheet hiện Đang tải plugin… — các plugin lớn hơn cần một chút thời gian ở lần dùng đầu tiên, và tín hiệu đi qua nguyên vẹn cho tới khi plugin sẵn sàng.
Đổi plugin
Nút mũi tên vòng tròn trong sheet là Thay plugin. Menu của nó là cùng danh sách component đó, và chọn một cái khác sẽ đổi plugin bên trong block hiện có, nên block vẫn giữ nguyên vị trí trong chuỗi và trạng thái bypass của nó. Dùng nó khi bạn muốn một delay khác trong cùng một slot thay vì phải tháo cả chuỗi ra.
Khi một plugin không có giao diện riêng
Hầu hết plugin vẽ giao diện riêng của chúng và NAMper nhúng nó trực tiếp, đúng như tác giả đã thiết kế. Một số không có giao diện nào cả. Với những cái đó, NAMper tự vẽ một danh sách chung — tối đa 24 tham số, mỗi cái là một nhãn và một thanh trượt. Đó là những gì ảnh chụp màn hình ở trên cho thấy: AUDelay của Apple không có panel riêng, nên bạn nhận được các thanh trượt có tên thay vào đó.
iOS có thể tự ứng biến một trình chỉnh sửa cho một plugin không có giao diện, nhưng một số plugin bị crash bên trong đó. NAMper tự vẽ danh sách tham số thay vào đó, trông đơn giản hơn nhưng có khả năng sống sót qua một buổi diễn cao hơn nhiều.
03.3Giới hạn đáng biết
| Giới hạn | Nghĩa là gì |
|---|---|
| Chỉ hiệu ứng | Chỉ các component hiệu ứng được liệt kê. Nhạc cụ AU không thể host được, nên một synth hay một drum machine sẽ không bao giờ xuất hiện trong menu con. |
| 16 plugin | Mười sáu plugin được host cùng lúc, tính trên toàn bộ mọi rig và mọi nhánh. Trên thực tế bạn sẽ hết bộ xử lý từ rất lâu trước khi hết slot. |
| Stereo | Input và output của plugin chạy ở stereo, ở bất kỳ sample rate nào engine đang dùng. |
| Chỉ trong chuỗi rig | Plugin AU chỉ đặt được bên trong chuỗi rig. Phần MASTER chỉ nhận block riêng của NAMper. |
Nếu một plugin render lỗi, NAMper để tín hiệu đi qua khô (dry) cho block đó thay vì làm rớt cả chuỗi. Bạn vẫn nghe thấy guitar của mình, chỉ thiếu mỗi hiệu ứng đó — đó là cách lỗi đúng đắn khi đang diễn, nhưng cũng có nghĩa là một plugin có thể im lặng mà không có cảnh báo rõ ràng. Nếu một hiệu ứng ngừng làm gì đó, hãy kiểm tra hàng trạng thái trong sheet của nó.
Plugin bên thứ ba cũng tốn năng lượng xử lý mà NAMper không thể tính trước được. Theo dõi chip Tải DSP trong header của Rig sau khi bạn thêm một plugin; nếu nó chuyển sang hổ phách hoặc đỏ, hãy tăng kích thước buffer trong Cài đặt.
03.4Cài đặt và preset
Cài đặt riêng của một plugin được host — mọi thứ bạn đã đổi bên trong giao diện của nó — được lưu cùng với block và đi theo trong preset NAMper của bạn. Lưu rig, tải lại nó vào ngày mai, và plugin sẽ quay lại đúng như bạn đã để nó.
Trạng thái của plugin được ghi lại vào đúng lúc bạn đóng sheet của block. Chỉnh một plugin, để sheet của nó mở, lưu preset trong khi nó vẫn đang mở, và preset sẽ lưu trạng thái từ trước khi bạn chỉnh sửa. Hãy tạo thói quen: đóng sheet plugin trước, rồi mới lưu.
Điều tương tự cũng áp dụng cho global snapshot và cho việc chia sẻ một preset với người khác — bất cứ gì được ghi lại ở lần đóng sheet cuối cùng là thứ đi vào file. Lưu ý rằng preset mang theo cài đặt của plugin, không phải bản thân plugin: ai mở nó cũng cần cài cùng một Audio Unit đó trên thiết bị của họ.
Một điều nữa cần lưu ý: dùng Thay plugin sẽ xoá trạng thái đã lưu. Cài đặt đó thuộc về component cũ và không có ý nghĩa gì với cái mới, nên việc đổi plugin sẽ đưa bạn về mặc định của plugin mới.
03.5NAMper như một plugin
NAMper cũng có bản AUv3, nên bạn có thể tải nó vào GarageBand, AUM, Logic hay bất kỳ host AUv3 nào khác và ghi âm nó vào một track ở đó. Trong trình duyệt plugin của một host, nó trông như thế này:
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên | retroaktive: NAMper |
| Nhà sản xuất | retroaktive |
| Mô tả | NAM amp & effects chain |
| Loại | Hiệu ứng audio — không phải nhạc cụ |
Nó nhận vào stereo và trả ra stereo, nhưng hai kênh input được cộng dồn thành mono ở bên trong: một đầu vào mono kiểu guitar đưa vào một ampli. Đây là chủ đích, và đó là điều bạn muốn cho một cây guitar DI trên một track mono.
18 tham số
Panel riêng của plugin là một dải nhỏ có thương hiệu, ghi NAMper và Amp & FX chain — tweak the parameters in the host. Mọi điều khiển thực sự đều là các tham số có thể tự động hoá (automate) từ host, và có mười tám tham số như vậy:
| Block | Tham số |
|---|---|
| Gate | Gate On, Gate Threshold |
| Compressor | Comp On, Comp Threshold, Comp Ratio |
| Drive | Drive On, Drive Gain, Drive Level |
| Tone | Bass, Mid, Treble |
| Delay | Delay On, Delay Time, Delay Feedback, Delay Mix |
| Reverb | Reverb On, Reverb Decay, Reverb Mix |
Mỗi tham số trong số đó đều có thể tự động hoá từ host. Các tham số on/off là giá trị dấu phẩy động từ 0 tới 1, nên hầu hết host vẽ chúng thành thanh trượt thay vì công tắc — bất cứ gì từ nửa chừng trở lên là bật. Ba preset gốc cũng được đưa ra cho host: Clean, Crunch và Lead.
Không có model NAM. Không có IR cab. Không có block modulation. Không có tài liệu rig nào cả — host chỉ lưu 18 giá trị tham số đó và không gì khác, nên một rig bạn dựng trong app không đi theo vào plugin. Cũng không có input MIDI trong bản plugin.
Hãy hiểu đúng: bên trong một host, NAMper là một kênh amp-và-hiệu-ứng gọn nhẹ, không phải cả app. Nếu bạn muốn các bản capture NAM, các thùng loa, looper hay setlist của mình, hãy chạy chính app và ghi âm từ đó.
Bạn có thể chạy cả app đầy đủ và định tuyến output của nó vào một DAW, hoặc dùng plugin cho một kênh guitar nhanh trên một track bạn đã đang thu trong một host. Trình ghi âm của tab Perform và tính năng xuất DAWproject của nó tồn tại cho hướng đầu tiên — xem Trình diễn & lời bài hát.